early days
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những ngày đầu tiên, thời kỳ sớm của sự phát triển: Giai đoạn ban đầu của một quá trình, sự việc, dự án hoặc mối quan hệ, khi mọi thứ vẫn còn mới mẻ và chưa thể đánh giá kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's still early days for the new company, so we can't expect profits yet. (Công ty mới vẫn còn đang trong những ngày đầu, vì vậy chúng ta chưa thể kỳ vọng có lợi nhuận.)
- In the early days of our friendship, we talked for hours. (Vào những ngày đầu của tình bạn, chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ.)
- The early days of the internet were very different from today. (Những ngày đầu của internet rất khác so với ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's early days (yet)": Một thành ngữ cố định dùng để nhấn mạnh rằng vẫn còn quá sớm để đưa ra kết luận, đánh giá hoặc dự đoán kết quả cuối cùng.
- The treatment seems to be working, but it's early days. (Phương pháp điều trị có vẻ đang hiệu quả, nhưng vẫn còn quá sớm để nói.)
- They've won their first match, but it's early days in the tournament. (Họ đã thắng trận đầu tiên, nhưng giải đấu vẫn còn đang ở giai đoạn sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Early stage (n): Giai đoạn đầu.
- The project is still at an early stage. (Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu.)
Inception (n): Sự khởi đầu, thời điểm bắt đầu.
- Since its inception, the organization has helped thousands. (Kể từ khi bắt đầu, tổ chức đã giúp đỡ hàng nghìn người.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning: Sự bắt đầu.
- Outset: Lúc khởi đầu.
- Initial period: Giai đoạn ban đầu.
Thành ngữ liên quan
- The early bird catches the worm: Chim dậy sớm mới bắt được sâu (nhắc nhở nên hành động sớm).
- Early to bed and early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise: Ngủ sớm dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.
Noun
- Những ngày đầu tiên, thời kỳ sớm của sự phát triển